Sổ 10 Kế hoạch tháng
Thực tế = tổng khối lượng ca đã duyệt cùng đơn vị tính; thực tế nghiệm thu = biên bản trong tháng của hợp đồng liên kết.
| CĐơn vị | DMục tiêu trọng tâm / HĐ cốt lõi | EKhối lượng dự kiến (chỉ tiêu) | Thực tế (ca đã duyệt) | GNhân lực | KDự kiến NT (triệu ₫) | Thực tế NT | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MT2 | Duy trì thu gom rác 5 phường nội thị (HD-2026-001) | Thu gom 860 tấn | 94%812 / 860 tấn | 35 | 1.050 | 1.050 | Mở |
| MT1 | Quét đường nội thị, vận hành bãi xử lý (HD-2026-002, -005) | Thu gom 720 tấn Quét đường 1.240 nghìn m² | 98%702 / 720 tấn 97%1.198 / 1.240 nghìn m² | 32 | 840 | 840 | Mở |
| CXCV | Duy trì cây xanh công viên Trung tâm (HD-2026-009) | Cắt tỉa 3.600 cây Tưới 42 ha | 95%3.420 / 3.600 cây 95%40 / 42 ha | 15 | 154 | 152−2 | Mở |
| CSTN | Chiếu sáng công cộng; nạo vét Phường 5 (HD-2026-003, -004) | Thay bóng 320 bóng Nạo vét 1,8 km | 93%296 / 320 bóng 50%0,9 / 1,8 km | 8 | 370 | 245−125 | Mở |
| XM | Bảo dưỡng định kỳ đội xe; sửa xe Gio Linh (HD-2026-008) | Bảo dưỡng 24 xe | 88%21 / 24 xe | 12 | 70 | 35−35 | Mở |
| KHTK KD KTTC HCNS | Phòng ban: kế hoạch tháng không có chỉ tiêu khối lượng, không dự kiến nghiệm thu. | ||||||
| K15 · Tổng dự kiến nghiệm thu tháng 10/2026 | 2.484 | 2.322 | |||||
| Đơn vị | T10 | T11 | T12 | Quý IV · dự kiến NT | Thực tế NT |
|---|---|---|---|---|---|
| MT2 | 1.050 | 1.050 | chưa lập | 2.100 | 1.050 |
| MT1 | 840 | 840 | chưa lập | 1.680 | 840 |
| CXCV | 154 | 154 | chưa lập | 308 | 152 |
| CSTN | 370 | 370 | chưa lập | 740 | 245 |
| XM | 70 | chưa lập | chưa lập | 70 | 35 |
| Tổng Quý IV | 2.484 | 2.414 | — | 4.898 | 2.322 |